đồng vị

Học thuật
Thân thiện
đồng vị

Một học sinh đang quan sát mô hình đồng vị carbon trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong những dạng khác nhau của một nguyên tố hóa học: Các dạng này cùng số proton trong hạt nhân nguyên tử nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cacbon-12 cacbon-14 hai đồng vị của nguyên tố cacbon. (Carbon-12 carbon-14 hai đồng vị của nguyên tố carbon.)
    • Các nhà khoa học sử dụng đồng vị phóng xạ để nghiên cứu các quá trình sinh học. (Các nhà khoa học sử dụng đồng vị phóng xạ để nghiên cứu các quá trình sinh học.)
    • Tỷ lệ giữa các đồng vị oxy trong băng hà có thể tiết lộ nhiệt độ khí hậu cổ đại. (Tỷ lệ giữa các đồng vị oxy trong băng hà có thể tiết lộ nhiệt độ khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng vị bền": Chỉ các đồng vị không bị phân rã phóng xạ theo thời gian.

    • Heli-4 một đồng vị bền phổ biến. (Heli-4 một đồng vị bền phổ biến.)
  • "Đồng vị phóng xạ" (còn gọi là "phóng xạ đồng vị"): Chỉ các đồng vị không ổn định, hạt nhân tự phân rã phát ra bức xạ.

    • Đồng vị phóng xạ i-ốt 131 được dùng trong điều trị y tế. (Đồng vị phóng xạ i-ốt 131 được dùng trong điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng vị học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về các đồng vị ứng dụng của chúng.

    • Đồng vị học giúp xác định niên đại của các mẫu vật cổ. (Đồng vị học giúp xác định niên đại của các mẫu vật cổ.)
  • Phân tích đồng vị (cụm danh từ): Phương pháp phân tích dựa trên việc đo lường tỷ lệ các đồng vị.

    • Phân tích đồng vị được áp dụng trong khảo cổ học địa chất. (Phân tích đồng vị được áp dụng trong khảo cổ học địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Isotope (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ "đồng vị".
Các cụm từ liên quan
  • Tỷ số đồng vị: Tỷ lệ giữa số lượng nguyên tử của hai đồng vị khác nhau của cùng một nguyên tố trong một mẫu.

    • Tỷ số đồng vị chì được dùng để truy xuất nguồn gốc ô nhiễm. (Tỷ số đồng vị chì được dùng để truy xuất nguồn gốc ô nhiễm.)
  • Hiệu ứng đồng vị: Sự khác biệt về tính chất vật hoặc hóa học giữa các đồng vị của cùng một nguyên tố.

    • Hiệu ứng đồng vị ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học. (Hiệu ứng đồng vị ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đồng vị" trong tiếng Việt.

đồng vị

Một học sinh đang quan sát mô hình đồng vị carbon trong lớp học.

  1. d. Một trong những dạng khác nhau của một nguyên tố hoá học, trong đó hạt nhân nguyên tử số proton bằng nhau, nhưng số neutron khác nhau.